SẢN PHẨM
CAS: 25322-68-3
Công thức hóa học: HO(CH2CH2O)nH, trong đó n là số lần lặp lại của đơn vị ethylene glycol trong polymer
Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử trung bình của PEG nằm trong khoảng 200-7000, con số trong tên thương mại PEG biểu thị khối lượng phân tử trung bình. Ví dụ PEG400 có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400.
Ngoại quan: Chất lỏng nhớt không màu hoặc chất rắn màu trắng
Độ tan: PEG tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, dễ tan trong hydrocarbon thơm, tan ít trong hydrocarbon béo.
Độ ổn định: Trong điều kiện thường, PEG ổn định nhưng có thể phản ứng với oxy trong không khí ở nhiệt độ cao. Trong môi trường khí trơ như nitơ và carbon dioxide, dù nung nóng đến 200-240℃ cũng không biến đổi, nhưng khi nhiệt độ tăng đến 300℃ sẽ xảy ra phân hủy nhiệt.



(1) Hazard Overview: Polyethylene glycol itself có low toxicity, but may produce harmful substances under high temperatures hoặc specific conditions. Mild irritation đến skin và eyes.
(2) First aid measures: trong case củ accidental contact với eyes hoặc skin, rinse immediately với plenty củ water và seek medical assistance. When ingested bởi mistake, rinse your mouth immediately và seek medical attention.
(3) Protective measures: When operating polyethylene glycol, nó là recommended đến wear appropriate personal protective equipment, such như protective goggles, protective clothing, và cao su gloves. Ensure good ventilation trong work môi trường.
(4) Bảo quản và transportation: Polyethylene glycol should là stored trong cool, dry, well ventilated place, away từ sources củ fire và high temperatures. During transportation, attention should là paid đến preventing leaks và exposure đến sunlight.
Nền tảng Gửi Thông tin - Thỏa thuận Bảo mật
· Chính sách Bảo mật
Hiện chưa có nội dung